圣神
thuật ngữ phong kiến ca ngợi người cai trị, vua hoặc hoàng đế; thuật ngữ chung cho thánh nhân thời xưa; thuật ngữ chỉ Thiên Chúa trong Thái Bình Thiên Quốc 太平天國|太平天国; Chúa Thánh Thần (trong Ba Ngôi Thiên Chúa)
thuật ngữ phong kiến ca ngợi người cai trị, vua hoặc hoàng đế; thuật ngữ chung cho thánh nhân thời xưa; thuật ngữ chỉ Thiên Chúa trong Thái Bình Thiên Quốc 太平天國|太平天国; Chúa Thánh Thần (trong Ba Ngôi Thiên Chúa)
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
Lễ Chúa Thánh Thần Hiện Xuống (lễ Kitô giáo mừng Chúa Thánh Thần)
›圣父Shèng fùĐức Chúa Cha; Chúa Cha (trong Ba Ngôi Thiên Chúa)
›圣祖shèng zǔthánh tổ; vị thánh bảo hộ
›圣礼shèng lǐBí tích thánh lễ; nghi thức Cơ Đốc (đặc biệt là Tin Lành); cũng được gọi là 聖事|圣事 trong Công giáo
›圣盘shèng pánChén Thánh
›圣约瑟夫Shèng yuē sè fūThánh Giuse
›圣约翰Shèng yuē hànThánh Gioan
›圣王shèng wángvị vua hiền triết
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.