Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
圣火聖火

shèng huǒ

圣火 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 圣火 trong tiếng Việt

lửa thiêng; (đặc biệt) ngọn lửa Olympic

Tra từ liên quan