Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
圣明聖明

shèng míng

圣明 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 圣明 trong tiếng Việt

thánh minh; bậc quân chủ lỗi lạc (lời khen tặng dành cho người cai trị)

Tra từ liên quan