Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
三藩市
Sān fān shì

San Francisco (California)

Cụm từ
三藩叛乱
Sān fān pàn luàn

cuộc nổi loạn chống nhà Thanh những năm 1670, được Khang Hy dẹp yên

Cụm từ
三藩之乱
sān fān zhī luàn

Loạn tam phiên chống lại nhà Thanh 1673-1681 dưới triều Khang Hy

Cụm từ
三藏法师
Sān zàng fǎ shī

hoà thượng tinh thông kinh điển; (đặc biệt) Huyền Trang 玄奘[Xuan2 zang4] (602-664)

Cụm từ
三藏
Sān zàng

Tam Tạng, ba loại văn bản chính tạo thành kinh điển Phật giáo: kinh, luật và luận

Cụm từ
三叶虫
sān yè chóng

bọ ba thuỳ

Cụm từ
三叶草
sān yè cǎo

cây cỏ ba lá

Cụm từ
三叶星云
Sān yè xīng yún

Tinh vân Tam Diệp M20

Cụm từ
三菱
Sān líng

Mitsubishi

Cụm từ
三茶六饭
sān chá liù fàn

nghĩa đen: mời ba loại trà và sáu món ăn khác nhau; rất chu đáo với khách (thành ngữ)

Thành ngữ
三芝乡
Sān zhī xiāng

thị trấn Sanzhi hoặc Sanchih ở Tân Bắc 新北市[Xin1 bei3 shi4], Đài Loan

Cụm từ
三芝
Sān zhī

thị trấn Sanzhi hoặc Sanchih ở Tân Bắc 新北市[Xin1 bei3 shi4], Đài Loan

Cụm từ
三色猫
sān sè māo

mèo tam thể

Cụm từ
三色紫罗兰
sān sè zǐ luó lán

hoa păng-xê

Cụm từ
三色堇
sān sè jǐn

hoa păng-xê

Cụm từ
三自教会
Sān zì Jiào huì

Phong trào Yêu nước Tam Tự, hội thánh Tin Lành được chính phủ Trung Quốc chấp thuận từ năm 1949

Cụm từ
三自爱国教会
Sān zì Ài guó Jiào huì

Phong trào Yêu nước Tam Tự, hội thánh Tin Lành được chính phủ Trung Quốc chấp thuận từ năm 1949

Cụm từ
三自
Sān zì

viết tắt của 三自愛國教會|三自爱国教会[San1 zi4 Ai4 guo2 Jiao4 hui4], Phong trào Yêu nước Tam Tự

Viết tắt
三膲
sān jiāo

biến thể của 三焦[san1 jiao1]

Cụm từ
三脚猫
sān jiǎo māo

người biết nhiều nhưng không tinh thông

Cụm từ
三脚架
sān jiǎo jià

chân máy; cẩu derrick

Cụm từ
三脚两步
sān jiǎo liǎng bù

vội vã; chỉ cách vài bước

Cụm từ
三胞胎
sān bāo tāi

sinh ba

Cụm từ
三胚层动物
sān pēi céng dòng wù

động vật ba lá mầm (có ba lớp mầm)

Cụm từ
三联管
sān lián guǎn

bộ ba

Cụm từ
三联书店
Sān lián Shū diàn

Joint Publishing, chuỗi nhà sách và nhà xuất bản, thành lập tại Hồng Kông năm 1948

Cụm từ
三联式发票
sān lián shì fā piào

(Đài Loan) hóa đơn thống nhất ba liên, một loại biên lai 統一發票|统一发票[tong3 yi1 fa1 piao4] được cấp cho doanh nghiệp hoặc tổ chức có mã số thuế giá trị gia tăng hoặc 統一編號|统一编号[tong3…

Cụm từ
三聚体
sān jù tǐ

trimer (hóa học)

Cụm từ
三聚氰胺
sān jù qíng àn

melamine C3H6N6

Cụm từ
三义乡
Sān yì xiāng

thị trấn Sanyi ở huyện Miaoli 苗栗縣|苗栗县[Miao2 li4 xian4], tây bắc Đài Loan

Cụm từ