Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
三脚架三腳架

sān jiǎo jià

三脚架 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 三脚架 trong tiếng Việt

  1. chân máy
  2. cẩu derrick
Tra từ liên quan