三脚架三腳架 sān jiǎo jià 三脚架 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 三脚架 trong tiếng Việt chân máycẩu derrick 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan