Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
光卤石
guāng lǔ shí

khoáng carnalit (khoáng chất clorua kali magie ngậm nước)

Cụm từ
光鲜
guāng xiān

sáng sủa và gọn gàng

Cụm từ
光驱
guāng qū

Ổ đĩa CD hoặc DVD; viết tắt của 光盤驅動器|光盘驱动器

Viết tắt
光风霁月
guāng fēng jì yuè

nghĩa đen: gió nhẹ trăng thanh (thành ngữ); giai đoạn hòa bình và thịnh vượng; nhân vật cao quý và nhân hậu

Thành ngữ
光顾
guāng gù

đến thăm (với tư cách khách hàng)

Cụm từ
光头党
guāng tóu dǎng

người cạo trọc đầu

Cụm từ
光头强
Guāng tóu qiáng

Nhân vật Logger Vick (Gấu Boonie); biệt danh cho người hói

Cụm từ
光头
guāng tóu

đầu cạo trọc; đầu hói; đi đầu trần; không đội mũ

Cụm từ
光面内质网
guāng miàn nèi zhì wǎng

lưới nội chất trơn

Cụm từ
光电效应
guāng diàn xiào yìng

hiệu ứng quang điện

Cụm từ
光电子
guāng diàn zǐ

quang điện tử

Cụm từ
光电二极管
guāng diàn èr jí guǎn

điốt quang

Cụm từ
光电
guāng diàn

quang điện

Cụm từ
光隔离器
guāng gé lí qì

bộ cách ly quang (điện tử)

Cụm từ
光阴荏苒
guāng yīn rěn rǎn

Thời gian trôi nhanh quá! (thành ngữ)

Thành ngữ
光阴似箭
guāng yīn sì jiàn

thời gian thấm thoát thoi đưa (thành ngữ); Thời gian trôi nhanh quá!

Thành ngữ
光阴
guāng yīn

thời gian có sẵn

Cụm từ
光量
guāng liàng

lượng ánh sáng; độ sáng

Cụm từ
光遗传学
guāng yí chuán xué

quang di truyền học

Cụm từ
光速
guāng sù

tốc độ ánh sáng

Cụm từ
光通量
guāng tōng liàng

quang thông (vật lý)

Cụm từ
光追
guāng zhuī

dò tia (viết tắt của 光線追蹤|光线追踪[guang1 xian4 zhui1 zong1])

Viết tắt
光辐射
guāng fú shè

bức xạ ánh sáng

Cụm từ
光辉
guāng huī

rực rỡ; vinh quang; sáng chói; tráng lệ

Cụm từ
光谱学
guāng pǔ xué

quang phổ học

Cụm từ
光谱图
guāng pǔ tú

phổ đồ

Cụm từ
光谱分析
guāng pǔ fēn xī

phân tích quang phổ

Cụm từ
光谱仪
guāng pǔ yí

máy quang phổ; quang phổ kế

Cụm từ
光谱
guāng pǔ

quang phổ

Cụm từ
光说不练
guāng shuō bù liàn

nói mà không làm (thành ngữ); nói đạo lý nhưng không thực hành; giống như 光說不做|光说不做[guang1 shuo1 bu4 zuo4]

Thành ngữ