光说不练光說不練
光说不练 là gì?
Thành ngữTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 光说不练 trong tiếng Việt
nói mà không làm (thành ngữ); nói đạo lý nhưng không thực hành; giống như 光說不做|光说不做[guang1 shuo1 bu4 zuo4]
nói mà không làm (thành ngữ); nói đạo lý nhưng không thực hành; giống như 光說不做|光说不做[guang1 shuo1 bu4 zuo4]