Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
光头强光頭強

Guāng tóu qiáng

光头强 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 光头强 trong tiếng Việt

  1. Nhân vật Logger Vick (Gấu Boonie)
  2. biệt danh cho người hói
Tra từ liên quan