光谱仪
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
光谱仪
máy quang phổ; quang phổ kế
Giản thể光谱仪
Phồn thể光譜儀
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng