Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
光头党光頭黨

guāng tóu dǎng

光头党 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 光头党 trong tiếng Việt

người cạo trọc đầu

Tra từ liên quan