Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
博雅
bó yǎ

học vấn uyên thâm

Cụm từ
博野县
Bó yě xiàn

huyện Boye ở Bảo Định 保定[Bao3 ding4], Hà Bắc

Cụm từ
博野
Bó yě

huyện Boye ở Bảo Định 保定[Bao3 ding4], Hà Bắc

Cụm từ
博识洽闻
bó shí qià wén

uyên bác; lỗi lạc (thành ngữ)

Thành ngữ
博识多通
bó shí duō tōng

uyên bác và sáng suốt (thành ngữ)

Thành ngữ
博识
bó shí

hiểu biết uyên thâm; uyên bác; kiến thức uyên thâm; thành thạo

Cụm từ
博讯
Bó xùn

viết tắt của 博訊新聞網|博讯新闻网[Bo2 xun4 Xin1 wen2 wang3], Boxun, mạng tin tức bất đồng chính kiến của người Trung Quốc có trụ sở tại Mỹ

Viết tắt
博览会
bó lǎn huì

triển lãm; hội chợ quốc tế

Cụm từ
博览
bó lǎn

đọc nhiều

Cụm từ
博蒙特
Bó méng tè

Beaumont

Cụm từ
博蒂
bó dì

birdie (một gậy dưới chuẩn trong golf)

Cụm từ
博茨瓦那
Bó cí wǎ nà

Botswana

Cụm từ
博茨瓦纳
Bó cí wǎ nà

Botswana

Cụm từ
博兴县
Bó xīng xiàn

huyện Boxing ở Binzhou 濱州|滨州[Bin1 zhou1], Sơn Đông

Cụm từ
博兴
Bó xīng

huyện Boxing ở Binzhou 濱州|滨州[Bin1 zhou1], Sơn Đông

Cụm từ
博闻强识
bó wén qiáng zhì

uyên bác; đọc nhiều và hiểu rộng

Cụm từ
博闻强记
bó wén qiáng jì

học rộng và nhớ dai; có kiến thức bách khoa

Cụm từ
博闻多识
bó wén duō shí

Uyên bác và học rộng; hiểu biết và có kinh nghiệm

Cụm từ
博而不精
bó ér bù jīng

rộng nhưng không sâu (thành ngữ); biết một chút về mọi thứ; nghề gì cũng biết, nhưng không tinh thông

Thành ngữ
博美犬
Bó měi quǎn

chó Phốc Sóc (giống chó)

Cụm từ
博罗县
Bó luó xiàn

huyện Boluo ở Huệ Châu 惠州[Hui4 zhou1], Quảng Đông

Cụm từ
博罗
Bó luó

huyện Boluo ở Huệ Châu 惠州[Hui4 zhou1], Quảng Đông

Cụm từ
博科圣地
Bó kē Shèng dì

Boko Haram, nhóm nổi dậy Hồi giáo ở miền bắc Nigeria

Cụm từ
博福斯
Bó fú sī

Bofors, công ty vũ khí Thụy Điển liên quan đến vụ tham nhũng lớn trong những năm 1980

Cụm từ
博白县
Bó bái xiàn

huyện Bobai ở Ngọc Lâm 玉林[Yu4 lin2], Quảng Tây

Cụm từ
博白
Bó bái

huyện Bobai ở Ngọc Lâm 玉林[Yu4 lin2], Quảng Tây

Cụm từ
博登湖
Bó dēng Hú

Hồ Constance (giữa Đức, Áo và Thụy Sĩ)

Cụm từ
博物馆
bó wù guǎn

bảo tàng

Cụm từ
博物院
bó wù yuàn

bảo tàng

Cụm từ
博物洽闻
bó wù qià wén

có kiến thức rộng về nhiều chủ đề (thành ngữ)

Thành ngữ