Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
占卜
zhān bǔ

bói toán

Cụm từ
占优
zhàn yōu

chiếm ưu thế; vượt trội

Cụm từ
占位符
zhàn wèi fú

(máy tính) trình giữ chỗ

Cụm từ
zhàn

chiếm giữ; chiếm đóng; chiếm

Từ vựng
卟啉
bǔ lín

porphyrin (hóa chất hữu cơ thiết yếu cho hemoglobin và diệp lục) (từ mượn)

Cụm từ
卟吩
bǔ fēn

porphin C20H14N4 (từ mượn)

Cụm từ

dùng trong phiên âm tên của các hợp chất hữu cơ porphyrin 卟啉[bu3 lin2] và porphin 卟吩[bu3 fen1]

Từ vựng
biàn

vội vàng

Từ vựng
kuàng

biến thể cổ của 礦|矿[kuang4]

Từ vựng
guàn

hai búi tóc trên đầu trẻ con

Từ vựng
卜骨
bǔ gǔ

xương bói

Cụm từ
卜辞
bǔ cí

chữ khắc bói toán thời nhà Thương (thế kỷ 16-11 TCN) trên mai rùa hoặc xương động vật

Cụm từ
卜课
bǔ kè

bói bằng cách gieo đồng xu

Cụm từ
卜筮
bǔ shì

bói toán

Cụm từ
卜甲
bǔ jiǎ

mai rùa dùng để bói

Cụm từ
卜昼卜夜
bǔ zhòu bǔ yè

ngày đêm (lao lực, đắm mình trong khoái lạc, v.v.)

Cụm từ
卜征
bǔ zhēng

hỏi thần linh về dự báo chiến tranh

Cụm từ
卜居
bǔ jū

chọn nhà

Cụm từ
卜宅
bǔ zhái

chọn kinh đô bằng bói toán; chọn nhà; chọn nơi an táng bằng bói toán

Cụm từ
卜问
bǔ wèn

dự đoán bằng bói toán; hỏi ý thần linh

Cụm từ
卜卦
bǔ guà

bói toán bằng bát quái

Cụm từ
卜占
bǔ zhān

bói toán; tiên tri; dự đoán tương lai

Cụm từ
卜卜米
Bo bo mǐ

Rice Krispies

Cụm từ

(hình thức kết hợp) bói toán

Từ vựng
shuài

biến thể cũ của 率[shuai4]

Từ vựng

biến thể cũ của 率[lu:4]

Từ vựng
博鳌镇
Bó áo zhèn

khu nghỉ mát ven biển Bác Ngao, Hải Nam

Cụm từ
博鳌亚洲论坛
Bó áo Yà zhōu Lùn tán

Diễn đàn châu Á Bác Ngao (từ năm 2001)

Cụm từ
博鳌
Bó áo

xem 博鰲鎮|博鳌镇[Bo2 ao2 zhen4]

Cụm từ
博斗
bó dòu

đánh nhau hoặc cãi nhau trên trang blog (ngôn ngữ mạng)

Ngôn ngữ mạng