Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
占优占優

zhàn yōu

占优 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 占优 trong tiếng Việt

chiếm ưu thế; vượt trội

Tra từ liên quan