Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
卜骨

bǔ gǔ

卜骨 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 卜骨 trong tiếng Việt

xương bói

Tra từ liên quan