Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
吐丝自缚吐絲自縛

tǔ sī zì fù

吐丝自缚 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 吐丝自缚 trong tiếng Việt

  1. tự quấn kén quanh mình (thành ngữ)
  2. mắc bẫy do chính mình tạo ra
  3. tự làm khó mình
Tra từ liên quan