吐丝自缚吐絲自縛 tǔ sī zì fù 吐丝自缚 là gì? Thành ngữTiêu chuẩn Nghĩa của từ 吐丝自缚 trong tiếng Việt tự quấn kén quanh mình (thành ngữ)mắc bẫy do chính mình tạo ratự làm khó mình 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan