Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
吐丝吐絲

tǔ sī

吐丝 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 吐丝 trong tiếng Việt

(nhện, sâu bướm, tằm, v.v.) nhả tơ

Tra từ liên quan