吐丝吐絲 tǔ sī 吐丝 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 吐丝 trong tiếng Việt (nhện, sâu bướm, tằm, v.v.) nhả tơ 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan