含
ngậm trong miệng; chứa đựng
ngậm trong miệng; chứa đựng
含 thường mang nghĩa “ngậm trong miệng”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ 含 cùng cụm 包含 để liên kết nghĩa với ngữ cảnh thay vì học riêng lẻ.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữHọc theo cụm giúp nói và viết tự nhiên hơn học từng từ rời.
chứa
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.chứa
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.ý nghĩa (hàm chứa trong một cụm từ)
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.hàm lượng
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.Chọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
cổ họng
›吰hóngloảng xoảng
›后hòuhoàng hậu; nữ hoàng; (cổ đại) quân vương; người cai trị
›吼hǒugầm; rú; hét; gầm rú của động vật; gầm lên vì tức giận
›吽hōngâm thanh của thần chú Phật giáo
›吽hǒutiếng gầm hoặc tiếng hú của động vật; gầm lên vì tức giận
›呵hēthở ra; trời ơi
›呼hūgọi; kêu; hét; thở ra; hà hơi
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.