和睦相处和睦相處 hé mù xiāng chǔ 和睦相处 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 和睦相处 trong tiếng Việt sống hòa hợp; hòa thuận với nhau 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan