Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
和睦相处和睦相處

hé mù xiāng chǔ

和睦相处 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 和睦相处 trong tiếng Việt

sống hòa hợp; hòa thuận với nhau

Tra từ liên quan