和林格尔
huyện Horinger ở Hohhot 呼和浩特[Hu1 he2 hao4 te4], Nội Mông
huyện Horinger ở Hohhot 呼和浩特[Hu1 he2 hao4 te4], Nội Mông
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
huyện Horinger ở Hohhot 呼和浩特[Hu1 he2 hao4 te4], Nội Mông
›和政县Hé zhèng Xiànhuyện Hezheng ở Châu tự trị dân tộc Hồi Lâm Hạ 臨夏回族自治州|临夏回族自治州[Lin2 xia4 Hui2 zu2 Zi4 zhi4 zhou1], tỉnh Cam…
›和政Hé zhènghuyện Hezheng ở Châu tự trị dân tộc Hồi Lâm Hạ 臨夏回族自治州|临夏回族自治州[Lin2 xia4 Hui2 zu2 Zi4 zhi4 zhou1], tỉnh Cam…
›和服hé fúkimono
›和会hé huìhội nghị hòa bình
›和棋hé qíván hòa (trong cờ vua hoặc trò chơi cờ khác); LT:盤|盘[pan2]
›和暖hé nuǎnấm áp dễ chịu (thời tiết)
›和乐hé lèhài hòa và hạnh phúc
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.