塔拉瓦 Tǎ lā wǎ 塔拉瓦 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 塔拉瓦 trong tiếng Việt Tarawa, thủ đô của Kiribati 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan