墩
墩 là gì?
Từ vựngTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 墩 trong tiếng Việt
khối; trụ cổng; bệ cầu; phân loại cho cụm cây; phân loại cho ván bài: ván; (cổ) tháp canh
khối; trụ cổng; bệ cầu; phân loại cho cụm cây; phân loại cho ván bài: ván; (cổ) tháp canh