Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
夜幕低垂
yè mù dī chuí

bóng tối buông xuống (rơi, đã buông xuống, v.v.)

Cụm từ
夜幕
yè mù

bóng đêm; màn đêm buông xuống

Cụm từ
夜市
yè shì

chợ đêm

Cụm từ
夜宵儿
yè xiāo r

biến thể er hoá của 夜宵[ye4 xiao1]

Cụm từ
夜宵
yè xiāo

bữa ăn khuya

Cụm từ
夜大学
yè dà xué

trường đại học buổi tối

Cụm từ
夜大
yè dà

đại học buổi tối (viết tắt của 夜大學|夜大学[ye4 da4 xue2])

Viết tắt
夜夜
yè yè

mỗi đêm

Cụm từ
夜壶
yè hú

bô đêm

Cụm từ
夜场
yè chǎng

buổi biểu diễn tối (tại rạp hát, v.v.); địa điểm giải trí ban đêm (quán bar, hộp đêm, sàn nhảy, v.v.)

Cụm từ
夜叉
yè chā

dạ xoa (ác quỷ) (từ mượn); (nghĩa bóng) người trông dữ tợn

Cụm từ
夜半
yè bàn

nửa đêm

Cụm từ
夜光
yè guāng

phát sáng

Cụm từ
夜来香
yè lái xiāng

hoa huệ (Agave amica); dạ lai hương (Cestrum nocturnum) (còn gọi là 夜香木[ye4 xiang1 mu4])

Cụm từ
夜以继日
yè yǐ jì rì

ngày đêm (thành ngữ); nỗ lực liên tục và gắng sức

Thành ngữ
夜不闭户
yè bù bì hù

nghĩa đen: cửa không khóa ban đêm (thành ngữ); nghĩa bóng: xã hội ổn định

Thành ngữ
夜不归宿
yè bù guī sù

ở ngoài cả đêm (thành ngữ)

Thành ngữ
夜不成眠
yè bù chéng mián

không thể ngủ vào ban đêm

Cụm từ

đêm

Từ vựng
多党选举
duō dǎng xuǎn jǔ

bầu cử đa đảng

Cụm từ
多党制
duō dǎng zhì

hệ thống đa đảng

Cụm từ
多党
duō dǎng

đa đảng

Cụm từ
多点触控
duō diǎn chù kòng

cảm ứng đa điểm (máy tính)

Cụm từ
多么
duō me

như thế nào (tuyệt vời, v.v.); thật là (một ý tưởng tuyệt vời, v.v.); dù (có khó khăn, v.v.); (trong câu nghi vấn) bao nhiêu; mức độ nào

Cụm từ
多香果
duō xiāng guǒ

cây all-spice (Pimenta dioica); tiêu Jamaica

Cụm từ
多余
duō yú

thừa; thừa thãi; dư thừa

Cụm từ
多头市场
duō tóu shì chǎng

thị trường giá lên

Cụm từ
多头
duō tóu

nhiều đầu; nhiều lớp (quyền lực); phân quyền (trái với tập trung); đa nguyên; (lượng từ) số lượng động vật; dài hạn (tài chính); mua vào (đầu tư)

Cụm từ
多项式方程组
duō xiàng shì fāng chéng zǔ

(toán học) hệ phương trình đa thức

Cụm từ
多项式方程
duō xiàng shì fāng chéng

(toán học) phương trình đa thức

Cụm từ