夜以继日夜以繼日 yè yǐ jì rì 夜以继日 là gì? Thành ngữTiêu chuẩn Nghĩa của từ 夜以继日 trong tiếng Việt ngày đêm (thành ngữ)nỗ lực liên tục và gắng sức 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan