Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
多项式
duō xiàng shì

đa thức (toán học); đa thức

Cụm từ
多音节词
duō yīn jié cí

từ đa âm tiết; từ tiếng Trung gồm ba hoặc nhiều chữ

Cụm từ
多音字
duō yīn zì

chữ có hai hoặc nhiều cách đọc

Cụm từ
多音多义字
duō yīn duō yì zì

chữ có nhiều cách đọc và ý nghĩa

Cụm từ
多音
duō yīn

đa âm

Cụm từ
多面体
duō miàn tǐ

hình đa diện

Cụm từ
多面角
duō miàn jiǎo

góc khối

Cụm từ
多面手
duō miàn shǒu

người đa tài; người linh hoạt; người toàn diện

Cụm từ
多云
duō yún

có mây (khí tượng)

Cụm từ
多难兴邦
duō nàn xīng bāng

nhiều gian khổ có thể làm thức tỉnh một quốc gia (thành ngữ); hoạn nạn thúc đẩy sự đổi mới

Thành ngữ
多铧犁
duō huá lí

cày nhiều lưỡi

Cụm từ
多钱善贾
duō qián shàn gǔ

vốn nhiều, kinh doanh giỏi (thành ngữ); nghĩa bóng: điều kiện kinh doanh tốt

Thành ngữ
多金
duō jīn

giàu; giàu có

Cụm từ
多重结局
duō chóng jié jú

kết thúc thay thế; nhiều kết thúc

Cụm từ
多重性
duō chóng xìng

tính nhiều

Cụm từ
多重国籍
duō chóng guó jí

quốc tịch kép

Cụm từ
多重
duō chóng

đa (khía cạnh, văn hóa, dân tộc, v.v.)

Cụm từ
多采
duō cǎi

biến thể của 多彩[duo1 cai3]

Cụm từ
多醣
duō táng

polisaccarit

Cụm từ
多那太罗
Duō nǎ tài luó

Donatello (khoảng 1386-1466); Donato di Niccolò di Betto Bardi, họa sĩ và nhà điêu khắc nổi tiếng thời kỳ Phục hưng sơ kỳ

Cụm từ
多边形
duō biān xíng

hình đa giác

Cụm từ
多边
duō biān

đa phương

Cụm từ
多选题
duō xuǎn tí

câu hỏi trắc nghiệm

Cụm từ
多达
duō dá

lên đến; không ít hơn; nhiều đến

Cụm từ
多退少补
duō tuì shǎo bǔ

(sau khi một khoản tiền đã được trả trước) hoàn tiền (nếu trả thừa) hoặc bù tiền (nếu trả thiếu)

Cụm từ
多轮
duō lún

nhiều giai đoạn; nhiều lớp; tấn công nhiều mũi

Cụm từ
多足类
duō zú lèi

động vật nhiều chân như rết và cuốn chiếu

Cụm từ
多足动物
duō zú dòng wù

động vật nhiều chân; động vật nhiều chân như rết và cuốn chiếu

Cụm từ
多变
duō biàn

hay thay đổi; (toán) đa biến

Cụm từ
多谢
duō xiè

cảm ơn nhiều; cảm ơn rất nhiều

Cụm từ