委靡不振 wěi mǐ bù zhèn 委靡不振 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 委靡不振 trong tiếng Việt biến thể của 萎靡不振[wei3 mi3 bu4 zhen4] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan