妊 là gì?
妊 [rèn] có nghĩa là biến thể của 妊[ren4].
Nghĩa của từ 妊 trong tiếng Việt
biến thể của 妊[ren4]
Cách đọc và ghi nhớ 妊
妊 được đọc là rèn, gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “biến thể của 妊[ren4]”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .