Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
委过委過

wěi guò

委过 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 委过 trong tiếng Việt

biến thể của 諉過|诿过[wei3 guo4]

Tra từ liên quan