委过
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
委过
biến thể của 諉過|诿过[wei3 guo4]
Giản thể委过
Phồn thể委過
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng