Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
岬角
jiǎ jiǎo

mũi đất; mũi biển; mũi nhô

Cụm từ
jiǎ

mũi đất (địa lý); mũi biển

Từ vựng
岫岩县
Xiù yán xiàn

huyện tự trị Mãn tộc Xiuyan, An Sơn 鞍山[An1 shan1], Liêu Ninh

Cụm từ
岫岩满族自治县
Xiù yán mǎn zú Zì zhì xiàn

huyện tự trị dân tộc Mãn Xiuyan, An Sơn 鞍山[An1 shan1], Liêu Ninh

Cụm từ
xiù

hang; đỉnh núi

Từ vựng
岩盐
yán yán

muối mỏ

Cụm từ
岩鹭
yán lù

(loài chim ở Trung Quốc) Diệc đá Thái Bình Dương (Egretta sacra)

Cụm từ
岩鸽
yán gē

(loài chim ở Trung Quốc) bồ câu núi (Columba rupestris)

Cụm từ
岩雷鸟
yán léi niǎo

(loài chim ở Trung Quốc) gà gô đá (Lagopus muta)

Cụm từ
岩羊
yán yáng

cừu xanh Tây Tạng

Cụm từ
岩穴
yán xué

hang động; động

Cụm từ
岩石层
yán shí céng

tầng đá

Cụm từ
岩石学
yán shí xué

thạch học; nham thạch học; nghiên cứu đá

Cụm từ
岩石圈
yán shí quān

thạch quyển (trong địa chất, lớp vỏ cứng của trái đất)

Cụm từ
岩石
yán shí

đá

Cụm từ
岩燕
yán yàn

(loài chim ở Trung Quốc) yến núi Âu-Á (Ptyonoprogne rupestris)

Cụm từ
岩滨鹬
yán bīn yù

(loài chim ở Trung Quốc) choi choi đá (Calidris ptilocnemis)

Cụm từ
岩浆流
yán jiāng liú

dòng dung nham

Cụm từ
岩浆岩
yán jiāng yán

đá mắc ma

Cụm từ
岩浆
yán jiāng

(địa chất) magma

Cụm từ
岩溶
yán róng

(địa chất) karst

Cụm từ
岩流圈
yán liú quān

quyển asthenosphere (địa chất)

Cụm từ
岩沙海葵毒素
yán shā hǎi kuí dú sù

độc tố palytoxin

Cụm từ
岩手县
Yán shǒu xiàn

tỉnh Iwate ở phía bắc đảo chính Honshū 本州[Ben3 zhou1] của Nhật Bản

Cụm từ
岩手
Yán shǒu

tỉnh Iwate ở phía bắc đảo chính Honshū 本州[Ben3 zhou1] của Nhật Bản

Cụm từ
岩径
yán jìng

đường núi

Cụm từ
岩崎
Yán qí

Iwasaki (họ Nhật Bản)

Cụm từ
岩层
yán céng

tầng đá

Cụm từ
岩屑
yán xiè

mảnh vụn (đá); đá vụn

Cụm từ
岩壑
yán hè

thung lũng núi đá

Cụm từ