Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
岩羊

yán yáng

岩羊 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 岩羊 trong tiếng Việt

cừu xanh Tây Tạng

Tra từ liên quan