岩羊 yán yáng 岩羊 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 岩羊 trong tiếng Việt cừu xanh Tây Tạng 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan