岩石圈 yán shí quān 岩石圈 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 岩石圈 trong tiếng Việt thạch quyển (trong địa chất, lớp vỏ cứng của trái đất) 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan