Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
师娘師娘

shī niáng

师娘 là gì?

师娘 [shī niáng] có nghĩa là cách gọi tôn trọng vợ của thầy; phù thủy nữ.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 师娘 trong tiếng Việt

  1. cách gọi tôn trọng vợ của thầy
  2. phù thủy nữ

Cách đọc và ghi nhớ 师娘

师娘 được đọc là shī niáng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “cách gọi tôn trọng vợ của thầy; phù thủy nữ”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan