师兄師兄 shī xiōng 师兄 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 师兄 trong tiếng Việt anh học cùng hoặc đồng môn; con trai (lớn hơn mình) của thầy giáo 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan