师范大学師範大學 shī fàn dà xué 师范大学 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 师范大学 trong tiếng Việt đại học sư phạm; trường đại học đào tạo giáo viên 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan