新墨西哥州
bang New Mexico, Mỹ
bang New Mexico, Mỹ
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
bang New Mexico, Mỹ
›新奥尔良Xīn ào ěr liángNew Orleans, Louisiana
›新增xīn zēngthêm (cái gì đó mới); mới thêm; bổ sung
›新天地Xīn tiān dìTân Thiên Địa (khu mua sắm, ăn uống và giải trí ở Thượng Hải)
›新塘Xīn tángXintang, tên thị trấn hoặc làng phổ biến; Làng Xintang ở tỉnh Quảng Đông
›新奇xīn qímới lạ; mới; độc đáo
›新埤乡Xīn pí xiāngThị trấn Hsinpi ở huyện Bình Đông 屏東縣|屏东县[Ping2 dong1 Xian4], Đài Loan
›新埤Xīn píThị trấn Hsinpi ở huyện Bình Đông 屏東縣|屏东县[Ping2 dong1 Xian4], Đài Loan
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.