Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
新娘子

xīn niáng zi

新娘子 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 新娘子 trong tiếng Việt

xem 新娘[xin1 niang2]

Tra từ liên quan