Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
新增

xīn zēng

新增 là gì?

新增 [xīn zēng] có nghĩa là thêm (cái gì đó mới); mới thêm; bổ sung.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 新增 trong tiếng Việt

  1. thêm (cái gì đó mới)
  2. mới thêm
  3. bổ sung

Cách đọc và ghi nhớ 新增

新增 được đọc là xīn zēng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “thêm (cái gì đó mới); mới thêm; bổ sung”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan