通水
có nước máy (trong nhà, v.v.)
có nước máy (trong nhà, v.v.)
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
buổi họp trao đổi thông tin
›通江Tōng jiānghuyện Tongjiang ở Panzhihua 攀枝花[Pan1 zhi1 hua1], phía nam Tứ Xuyên
›通气孔tōng qì kǒnglỗ thông gió; cửa thông gió; lỗ luồng khí
›通江县Tōng jiāng xiànhuyện Tongjiang ở Panzhihua 攀枝花[Pan1 zhi1 hua1], phía nam Tứ Xuyên
›通气tōng qìthông gió; thoáng khí; giữ cho nhau biết thông tin; phát hành thông tin
›通河Tōng héhuyện Tonghe ở Cáp Nhĩ Tân 哈爾濱|哈尔滨[Ha1 er3 bin1], Hắc Long Giang
›通权达变tōng quán dá biànthích ứng với hoàn cảnh
›通河县Tōng hé xiànhuyện Tonghe ở Cáp Nhĩ Tân 哈爾濱|哈尔滨[Ha1 er3 bin1], Hắc Long Giang
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.