Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
通奸通姦

tōng jiān

通奸 là gì?

通奸 [tōng jiān] có nghĩa là ngoại tình; phạm tội ngoại tình.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 通奸 trong tiếng Việt

  1. ngoại tình
  2. phạm tội ngoại tình

Cách đọc và ghi nhớ 通奸

通奸 được đọc là tōng jiān, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “ngoại tình; phạm tội ngoại tình”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan