Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
通气通氣

tōng qì

通气 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 通气 trong tiếng Việt

thông gió; thoáng khí; giữ cho nhau biết thông tin; phát hành thông tin

Tra từ liên quan