通河 Tōng hé 通河 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 通河 trong tiếng Việt huyện Tonghe ở Cáp Nhĩ Tân 哈爾濱|哈尔滨[Ha1 er3 bin1], Hắc Long Giang 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan