通畅通暢 tōng chàng 通畅 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 通畅 trong tiếng Việt thông suốtrõ ràng(viết hoặc suy nghĩ) mạch lạclưu loát 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan