Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
通畅通暢

tōng chàng

通畅 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 通畅 trong tiếng Việt

  1. thông suốt
  2. rõ ràng
  3. (viết hoặc suy nghĩ) mạch lạc
  4. lưu loát
Tra từ liên quan