Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
楼梯口
lóu tī kǒu

đầu cầu thang

Cụm từ
楼梯
lóu tī

cầu thang; bộ cầu thang; LT:個|个[ge4]

Cụm từ
楼板
lóu bǎn

sàn; sàn (tức là tấm kim loại, tấm bê tông, ván gỗ, v.v.)

Cụm từ
楼房
lóu fáng

một tòa nhà hai tầng trở lên; LT:棟|栋[dong4],幢[zhuang4],座[zuo4]

Cụm từ
楼厢
lóu xiāng

gác xép

Cụm từ
楼座
lóu zuò

chỗ ngồi trên gác (trong nhà hát)

Cụm từ
楼市
lóu shì

thị trường bất động sản

Cụm từ
楼层
lóu céng

tầng; lầu

Cụm từ
楼宇
lóu yǔ

tòa nhà

Cụm từ
楼子
lóu zi

đình; phiên bản của 婁子|娄子[lou2 zi5]

Cụm từ
楼主
lóu zhǔ

người đăng gốc (trong diễn đàn trực tuyến); chủ nhà của toà nhà (truyền thống)

Cụm từ
楼下
lóu xià

tầng dưới

Cụm từ
楼上
lóu shàng

tầng trên; (tiếng lóng Internet) người đăng trước trong một chủ đề diễn đàn

Ngôn ngữ mạng
lóu

nhà có hơn 1 tầng; toà nhà nhiều tầng; tầng; LT:層|层[ceng2],座[zuo4],棟|栋[dong4]

Từ vựng
liáng

biến thể của 梁[liang2]

Từ vựng

biến thể cũ của 櫓|橹[lu3]

Từ vựng
lěi

giày leo núi

Từ vựng

máng ăn

Từ vựng
樊笼
fán lóng

lồng chim; (nghĩa bóng) nhà tù; sự giam cầm

Cụm từ
樊城区
Fán chéng Qū

Quận Phàn Thành của thành phố Tương Phàn 襄樊市[Xiang1 fan2 shi4], Hồ Bắc

Cụm từ
樊城
Fán chéng

Quận Phàn Thành của thành phố Tương Phàn 襄樊市[Xiang1 fan2 shi4], Hồ Bắc

Cụm từ
fán

lồng; hàng rào

Từ vựng

cây thanh lương trà hoặc sơn tra (chi Sorbus)

Từ vựng
chī

cây manjack hay cordia (chi Cordia)

Từ vựng
枞阳县
Zōng yáng Xiàn

Zongyang, một huyện ở thành phố Đồng Lăng 銅陵市|铜陵市[Tong2ling2 Shi4], An Huy

Cụm từ
枞阳
Zōng yáng

Zongyang, một huyện ở thành phố Đồng Lăng 銅陵市|铜陵市[Tong2ling2 Shi4], An Huy

Cụm từ
枞树
cōng shù

cây thông

Cụm từ
zōng

dùng trong 樅陽|枞阳[Zong1yang2]

Từ vựng
cōng

cây thông

Từ vựng
乐龄
lè líng

tuổi vàng (sau khoảng 60 tuổi)

Cụm từ