Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
楼厢樓廂

lóu xiāng

楼厢 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 楼厢 trong tiếng Việt

gác xép

Tra từ liên quan