楼梯樓梯 lóu tī 楼梯 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 楼梯 trong tiếng Việt cầu thang; bộ cầu thang; LT:個|个[ge4] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan