Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
楼梯樓梯

lóu tī

楼梯 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 楼梯 trong tiếng Việt

cầu thang; bộ cầu thang; LT:個|个[ge4]

Tra từ liên quan