槟
cây cau (Areca catechu); hạt cau; tiếng Đài Loan đọc là [bin1]
cây cau (Areca catechu); hạt cau; tiếng Đài Loan đọc là [bin1]
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
chèo; thuyền chèo; tiếng Đài Loan đọc là [beng4]
›比bǐso sánh; (theo sau bởi danh từ và tính từ) {tính từ} hơn {danh từ}; tỉ lệ; ra hiệu; (phát âm [bi4] ở Đài…
›标biāođánh dấu; biểu tượng; nhãn; dán nhãn bằng ký hiệu, nhãn, chữ v.v.; mang (tên thương hiệu, số đăng ký v.v.)…
›檗bòPhellodendron amurense
›欂bóxà nhà
›欛bàbiến thể của 杷[ba4]; biến thể của 把[ba4]
›步bùmột bước; nhịp bước; đi; bước đi; các giai đoạn trong một quá trình; tình huống
›歨bùbiến thể cũ của 步[bu4]
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.