Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
头倒立
tóu dào lì

trồng cây chuối

Cụm từ
头信息
tóu xìn xī

phần đầu (tin học)

Cụm từ
头位
tóu wèi

(đua xe) vị trí pole; (sản khoa) ngôi đầu (tức sinh ngôi đầu)

Cụm từ
头伏
tóu fú

xem 初伏[chu1 fu2]

Cụm từ
头份镇
Tóu fèn zhèn

thị trấn Toufen ở huyện Miaoli 苗栗縣|苗栗县[Miao2 li4 xian4], tây bắc Đài Loan

Cụm từ
头份
Tóu fèn

thị trấn Toufen ở huyện Miaoli 苗栗縣|苗栗县[Miao2 li4 xian4], tây bắc Đài Loan

Cụm từ
头上
tóu shàng

bên trên; phía trên

Cụm từ
头七
tóu qī

ngày thứ 7 sau khi một người qua đời; giai đoạn 7 ngày đầu sau khi một người qua đời

Cụm từ
头一回
tóu yī huí

lần đầu tiên; lần đầu

Cụm từ
头一
tóu yī

đầu tiên

Cụm từ
tou

hậu tố cho danh từ

Từ vựng
jiá

biến thể của 頰|颊[jia2]

Từ vựng
𫖯

biến thể của 俯[fu3]

Từ vựng

(dùng trong tên chim) họng

Từ vựng
颐养天年
yí yǎng tiān nián

nghĩa đen: dưỡng tuổi trời (thành ngữ); nghĩa bóng: hưởng thụ tuổi già

Thành ngữ
颐养
yí yǎng

bồi bổ; nuôi dưỡng; tăng cường

Cụm từ
颐指风使
yí zhǐ fēng shǐ

nghĩa đen: ra lệnh bằng cách chỉ cằm (thành ngữ); ra hiệu lệnh bằng cử chỉ khuôn mặt; ngạo mạn và hách dịch

Thành ngữ
颐指气使
yí zhǐ qì shǐ

nghĩa đen: ra lệnh bằng cách chỉ cằm (thành ngữ); ra hiệu lệnh bằng cử chỉ khuôn mặt; ngạo mạn và hách dịch

Thành ngữ
颐指
yí zhǐ

ra hiệu bằng cằm; chỉ điều mình muốn bằng cử chỉ khuôn mặt

Cụm từ
颐性养寿
yí xìng yǎng shòu

chăm sóc tinh thần và giữ gìn sức khỏe (thành ngữ)

Thành ngữ
颐和园
Yí hé yuán

Di Hòa Viên ở Bắc Kinh

Cụm từ

(văn học) cằm; hàm; (văn học) nuôi dưỡng; bảo vệ

Từ vựng
jié

tịch thu; động vật huyền thoại giống chó (xưa)

Từ vựng
xié

(chim) bay lên; (cổ) cứng

Từ vựng
𬱟
wěi

dáng đầu thư thái

Từ vựng
é

biến thể của 額|额[e2]

Từ vựng
è

chỗ nối của mũi và trán

Từ vựng

xương hàm trên và hàm dưới

Từ vựng
jǐng

biến thể cũ của 頸|颈[jing3]

Từ vựng
领鵙鹛
lǐng jú méi

(loài chim ở Trung Quốc) chim bạc má cổ khoang (Gampsorhynchus torquatus)

Cụm từ