Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

Fēng

酆 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 酆 trong tiếng Việt

kinh đô triều Chu; họ [Feng1]

Tra từ liên quan