Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
领鸺鹠
lǐng xiū liú

(loài chim ở Trung Quốc) cú mèo cổ khoang (Glaucidium brodiei)

Cụm từ
领馆
lǐng guǎn

lãnh sự quán; quan chức lãnh sự

Cụm từ
领养
lǐng yǎng

nhận nuôi (một đứa trẻ, thú cưng, v.v.)

Cụm từ
领头羊
lǐng tóu yáng

người dẫn đầu

Cụm từ
领头
lǐng tóu

dẫn đầu; là người đầu tiên bắt đầu

Cụm từ
领雀嘴鹎
lǐng què zuǐ bēi

(loài chim ở Trung Quốc) chim sẻ cổ khoang (Spizixos semitorques)

Cụm từ
领队
lǐng duì

dẫn dắt một nhóm; trưởng nhóm; đội trưởng (của đội thể thao)

Cụm từ
领衔主演
lǐng xián zhǔ yǎn

diễn viên chính (trong một vở diễn); đóng vai chính

Cụm từ
领衔
lǐng xián

vai chính; đứng đầu danh sách ký tên; diễn viên chính (trong một vở diễn); đóng vai chính

Cụm từ
领扣
lǐng kòu

cúc cổ áo

Cụm từ
领军
lǐng jūn

chỉ huy quân đội; (nghĩa bóng) dẫn đầu; hàng đầu

Cụm từ
领路
lǐng lù

dẫn đường

Cụm từ
领跑
lǐng pǎo

dẫn đầu trong cuộc đua; dẫn tốc độ

Cụm từ
领走
lǐng zǒu

dẫn (ai đó, hoặc động vật) đi; đón (ví dụ: đón một đứa trẻ đã gửi ai đó trông trước đó); mang đi

Cụm từ
领证
lǐng zhèng

lấy giấy chứng nhận hoặc giấy phép vv; (đặc biệt) lấy giấy kết hôn; kết hôn

Cụm từ
领诺
lǐng nuò

đồng ý

Cụm từ
领角鸮
lǐng jiǎo xiāo

(loài chim ở Trung Quốc) cú scops Nhật Bản (Otus semitorques)

Cụm từ
领袖
lǐng xiù

lãnh đạo

Cụm từ
领英
Lǐng yīng

LinkedIn (trang web mạng lưới chuyên nghiệp)

Cụm từ
领航员
lǐng háng yuán

hoa tiêu

Cụm từ
领航
lǐng háng

dẫn đường; hoa tiêu; dẫn dắt

Cụm từ
领罪
lǐng zuì

nhận lỗi; chịu phạt

Cụm từ
领结
lǐng jié

nơ thắt cổ áo; vòng thắt cà vạt; dây chuyền lavaliere

Cụm từ
领章
lǐng zhāng

phù hiệu cổ áo

Cụm từ
领空
lǐng kōng

không phận lãnh thổ

Cụm từ
领盒饭
lǐng hé fàn

(khẩu ngữ) (diễn viên vai nhỏ) nhận cơm hộp khi xong việc (cụm từ dùng khi nhân vật phim chết)

Khẩu ngữ
领略
lǐng lüè

thưởng thức; nhận ra; đánh giá cao

Cụm từ
领班
lǐng bān

giám sát; quản đốc; trưởng nhóm phục vụ

Cụm từ
领奖台
lǐng jiǎng tái

bục nhận giải

Cụm từ
领奖
lǐng jiǎng

nhận giải thưởng

Cụm từ