Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
郑重鄭重

zhèng zhòng

郑重 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 郑重 trong tiếng Việt

nghiêm túc; trang trọng; chân thành; tận tâm

Tra từ liên quan