邻苯醌鄰苯醌 lín běn kūn 邻苯醌 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 邻苯醌 trong tiếng Việt 1,2-benzoquinone (hóa học); ortho-benzoquinone 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan