邻苯醌
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
邻苯醌
1,2-benzoquinone (hóa học); ortho-benzoquinone
Giản thể邻苯醌
Phồn thể鄰苯醌
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng