Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
邻苯醌鄰苯醌

lín běn kūn

邻苯醌 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 邻苯醌 trong tiếng Việt

1,2-benzoquinone (hóa học); ortho-benzoquinone

Tra từ liên quan